Tạo dư địa mới cho vùng nguyên liệu trong nước
Ngày ngày 1/6/2026 được xem là dấu mốc mở đầu cho hành trình mới của nhiên liệu sinh học tại Việt Nam. Từ những vùng nguyên liệu ở Tây Nguyên đến hệ thống phân phối nhiên liệu tại các đô thị lớn, xăng E10 không chỉ được nhìn nhận như một giải pháp thay thế xăng khoáng mà còn mang theo kỳ vọng về một mô hình phát triển gắn kết giữa an ninh năng lượng và phát triển nông nghiệp bền vững.

Xăng E10 kỳ vọng tạo đầu ra ổn định cho khu vực sản xuất nguyên liệu nông nghiệp. Ảnh: Quỳnh Trang
Ở góc nhìn rộng hơn, hành trình của xăng E10 không bắt đầu từ trạm xăng mà từ những cánh đồng sắn, mía - nơi được kỳ vọng sẽ trở thành nền tảng nguyên liệu cho ngành nhiên liệu sinh học trong nước. Chính vì vậy, câu chuyện về xăng E10 không chỉ là vấn đề công nghệ hay tiêu dùng mà còn là bài toán phát triển chuỗi giá trị nội địa trong dài hạn.
Một trong những kỳ vọng lớn nhất đặt vào xăng E10 là khả năng tạo đầu ra ổn định cho khu vực sản xuất nguyên liệu nông nghiệp. Tại tọa đàm "Sử dụng xăng sinh học E10 - Phát triển bền vững", ông Ngô Trí Long, nguyên Viện trưởng Viện nghiên cứu Thị trường Giá cả (Bộ Tài chính) nhận định: “Việc đưa xăng E10 vào thị trường còn tạo đầu ra cho nông nghiệp. Sáu nhà máy ethanol hiện có công suất 600.000 m3 mỗi năm nhưng chỉ hai đơn vị vận hành. Nhu cầu ethanol có thể đạt 2 triệu tấn mỗi năm nếu E10 được áp dụng bắt buộc, qua đó tiêu thụ 7-8 triệu tấn sắn tươi hoặc 16-18 triệu tấn mía. Thị trường ổn định sẽ giúp nông dân cải thiện thu nhập và khuyến khích doanh nghiệp đầu tư chế biến sâu”.
Thực tế, với nhiều địa phương, đây không chỉ là cơ hội mở rộng đầu ra nông sản mà còn tạo thêm động lực phát triển chuỗi sản xuất – chế biến – tiêu thụ theo hướng ổn định hơn.
Ông Đỗ Văn Tuấn, Chủ tịch Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam cũng cho rằng, cần xây dựng chiến lược phát triển vùng nguyên liệu trong nước gắn với cây sắn, mía, ngô. Làm được điều này vừa bảo đảm nguồn cung chủ động, vừa tạo thêm sinh kế cho nông dân. Nếu chỉ dựa vào nhập khẩu, lợi ích kép “năng lượng xanh - nông nghiệp xanh” sẽ khó đạt trọn vẹn.
Thực tế hiện nay, năng lực sản xuất ethanol trong nước vẫn còn hạn chế. Điều này đặt ra yêu cầu về chiến lược dài hạn nhằm từng bước nâng cao khả năng tự chủ nguồn nguyên liệu cho phối trộn xăng sinh học. Tuy nhiên, thay vì nhìn nhận đây là rào cản, nhiều ý kiến cho rằng, đây chính là bài toán cần giải quyết để xăng E10 phát huy đầy đủ giá trị kinh tế và xã hội.
Không chỉ dừng ở khía cạnh năng lượng, xăng E10 vì thế còn được kỳ vọng trở thành cầu nối giữa chính sách chuyển đổi xanh với mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững, nơi người nông dân có thêm cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị mới.
Kỳ vọng giảm phát thải và xây dựng niềm tin thị trường
Bên cạnh kỳ vọng tạo động lực cho vùng nguyên liệu, xăng E10 còn được xem là một trong những giải pháp góp phần giảm phát thải trong lĩnh vực giao thông. Việc triển khai xăng E10 được đánh giá là giải pháp có chi phí thấp hơn so với nhiều lựa chọn chuyển đổi năng lượng khác bởi không yêu cầu đầu tư lớn vào hạ tầng mới.
Tuy nhiên, để xăng E10 thực sự đi vào đời sống vai trò của niềm tin thị trường là rất lớn. Một chính sách chuyển đổi sẽ khó thành công nếu người tiêu dùng thiếu thông tin hoặc chưa có cơ chế bảo đảm rõ ràng về chất lượng và trách nhiệm xử lý khi phát sinh vấn đề.
Chính vì vậy, yêu cầu về minh bạch thông tin, công bố chất lượng định kỳ, cơ chế phản hồi và giải quyết kiến nghị của người tiêu dùng được xem là yếu tố quan trọng trong giai đoạn triển khai. Đồng thời, quá trình chuyển đổi cũng cần tính tới các nhóm sử dụng phương tiện đời cũ hoặc khu vực sản xuất nông nghiệp, nhằm bảo đảm không ai bị bỏ lại phía sau.
Trong bức tranh chuyển dịch năng lượng toàn cầu, xăng E10 có thể chưa phải là đích đến cuối cùng, nhưng được xem là bước đi đầu tiên có tính khả thi khi tận dụng được hạ tầng hiện hữu và tạo ra nhiều giá trị đồng thời cho môi trường, năng lượng và nông nghiệp.
Từ những cánh đồng nguyên liệu đến bình xăng của hàng triệu phương tiện, kỳ vọng về xăng E10 không chỉ nằm ở việc thay đổi loại nhiên liệu sử dụng, mà còn ở khả năng mở ra một chuỗi giá trị mới, nơi chuyển đổi xanh có thể bắt đầu từ chính những nguồn lực sẵn có trong nước.

