A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Xây ‘lá chắn’ năng lượng: Tăng dự trữ để chủ động điều tiết thị trường

Trước biến động năng lượng toàn cầu, Kết luận số 14-KL/TW đặt nền tảng chuyển từ ứng phó sang chủ động, thúc đẩy xây dựng dự trữ chiến lược để ổn định thị trường.

Kích hoạt “lá chắn” an ninh năng lượng

Biến động giá dầu và khí hóa lỏng (LNG) do xung đột địa chính trị đã nhanh chóng lan tỏa đến nền kinh tế trong nước, tạo áp lực không nhỏ lên chi phí sản xuất, logistics và lạm phát. Trong bối cảnh đó, ngay sau phiên họp xem xét báo cáo của Đảng ủy Chính phủ và các cơ quan liên quan về tình hình giá xăng dầu liên quan đến chiến sự Trung Đông và các khu vực trên thế giới, ngày 20/3, Bộ Chính trị ban hành Kết luận số 14-KL/TW về các nhiệm vụ, giải pháp nhằm bảo đảm nguồn cung và ổn định giá nhiên liệu, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội trong tình hình mới.

Trong bối cảnh thế giới nhiều biến động, năng lượng không còn là câu chuyện riêng của ngành dầu khí, mà trở thành trụ cột của ổn định kinh tế vĩ mô. Ảnh minh họa

Trong bối cảnh thế giới nhiều biến động, năng lượng không còn là câu chuyện riêng của ngành dầu khí, mà trở thành trụ cột của ổn định kinh tế vĩ mô. Ảnh minh họa

Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, chuyên gia năng lượng Phan Xuân Dương nhận định, chỉ đạo này rất đúng thời điểm. Khi giá dầu, LNG tăng cao, nguy cơ gián đoạn hiện rõ cũng như khả năng gây ra áp lực lạm phát nhập khẩu cho hàng hóa, đặc biệt là logistics, Trung ương đã nhận diện ngay rủi ro và xác định một “gói công cụ tổng hợp”, nhằm dịch chuyển từ "bảo đảm cung ứng" sang "bảo vệ tăng trưởng thông qua năng lượng”. Điều này đồng nghĩa với việc năng lượng không còn là yếu tố đầu vào thuần túy, mà trở thành biến số quan trọng trong điều hành kinh tế vĩ mô.

Thực tế thời gian qua cho thấy, công tác điều hành thị trường xăng dầu đã có nhiều điểm tích cực. Các cơ quan quản lý đã bám sát diễn biến thị trường, điều chỉnh giá theo chu kỳ ngắn, sử dụng Quỹ bình ổn giá xăng dầu để giảm biên độ biến động. Nhờ đó, nền kinh tế tránh được những cú sốc giá đột ngột, góp phần kiểm soát lạm phát trong ngắn hạn.

Cùng với đó, Chính phủ đã chủ động đa dạng hóa nguồn cung, tăng cường ngoại giao năng lượng với nhiều đối tác lớn nhằm giảm thiểu rủi ro đứt gãy. Các biện pháp kiểm soát thị trường, chống đầu cơ, găm hàng cũng được triển khai quyết liệt, giữ ổn định hệ thống phân phối.

Một trong những điểm nhấn quan trọng của Kết luận số 14-KL/TW là yêu cầu sớm xây dựng chiến lược quốc gia về cung ứng và dự trữ nhiên liệu trong dài hạn. Theo ông Phan Xuân Dương, đây được xem là bước chuyển căn bản trong tư duy điều hành: từ đảm bảo nguồn cung ngắn hạn sang xây dựng “lá chắn" năng lượng mang tính chiến lược.

Tinh thần này đã nhanh chóng được cụ thể hóa bằng các quyết sách mạnh mẽ của Chính phủ. Đầu tháng 4, Thủ tướng Chính phủ trực tiếp chủ trì cuộc họp về triển khai dự án kho dự trữ dầu thô quốc gia tại Nghi Sơn (Thanh Hóa), sau khi khảo sát thực địa.

Thông điệp được Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính đưa ra rất rõ: Dự án có đầy đủ cơ sở chính trị, pháp lý và thực tiễn, do đó phải triển khai ngay, “chỉ bàn làm, không bàn lùi”. Đây không chỉ là một dự án hạ tầng, mà là bước đi mang tính chiến lược nhằm nâng cao năng lực tự chủ năng lượng quốc gia.

Kho dự trữ tại Nghi Sơn được định hướng vừa phục vụ Nhà máy lọc hóa dầu, vừa đảm nhiệm chức năng dự trữ quốc gia, qua đó tối ưu hóa hiệu quả vận hành và giảm chi phí chuỗi cung ứng. Đồng thời, Chính phủ cũng chỉ đạo nghiên cứu xây dựng thêm các kho dự trữ tại Dung Quất, Long Sơn và nhiều khu vực chiến lược khác.

Điểm đáng chú ý là cách tiếp cận linh hoạt về nguồn lực. Nhà nước giữ vai trò dẫn dắt, nhưng không làm thay thị trường. Mô hình kết hợp doanh nghiệp nhà nước với khu vực tư nhân được xác định là hướng đi chủ đạo, với cơ chế chia sẻ rủi ro và hài hòa lợi ích.

Việc hoàn thiện thể chế cũng được đặt song hành, từ sửa đổi các quy định về dự trữ quốc gia đến xây dựng cơ chế tài chính, giá và vận hành phù hợp. Đây là điều kiện tiên quyết để hệ thống dự trữ không chỉ tồn tại về mặt vật chất, mà còn vận hành hiệu quả.

Trước đó, Bộ Công Thương vừa có Văn bản hỏa tốc số 2153/KH-BCT ngày 30/3/2026 về Kế hoạch Đẩy mạnh việc triển khai thực hiện Kết luận số 14-KL/TW ngày 20/3/2026 của Bộ Chính trị về bảo đảm nguồn cung, giá nhiên liệu ổn định trong tình hình mới và Công điện số 22/CĐ-TTg ngày 11/3/2026 của Thủ tướng Chính phủ về việc tăng cường các giải pháp bảo đảm cung ứng xăng dầu cho sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng của người dân, doanh nghiệp.

Theo Kế hoạch, Bộ Công Thương yêu cầu, xác định rõ trách nhiệm của từng đơn vị thuộc Bộ và các cơ quan, doanh nghiệp liên quan; triển khai đồng bộ từ Trung ương đến địa phương, gắn với kiểm tra, giám sát thường xuyên hoặc đột xuất theo chỉ đạo; và bảo đảm thông tin thông suốt, phản ứng chính sách kịp thời, hiệu quả trước biến động thị trường xăng dầu trong nước và thế giới.

Xây hệ thống dự trữ năng lượng hiện đại, chủ động chống sốc thị trường

Theo chuyên gia năng lượng Phan Xuân Dương, vấn đề cốt lõi không chỉ là tăng dung lượng dự trữ, mà là xây dựng một hệ thống dự trữ hiện đại, có khả năng vận hành như một công cụ điều tiết thị trường.

Theo đó, hệ thống này cần đáp ứng nhiều chức năng đồng thời. Thứ nhất là khả năng chống sốc nguồn cung, với mục tiêu nâng mức dự trữ lên tương đương 60–90 ngày nhập khẩu ròng theo thông lệ quốc tế.

Thứ hai là chức năng ổn định giá. Nguồn dự trữ cần được vận hành linh hoạt theo cơ chế “mua thấp - bán cao”, qua đó góp phần điều tiết thị trường thay vì chỉ lưu trữ thụ động.

Thứ ba, năng lượng cần được tích hợp vào điều hành vĩ mô, phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa và tiền tệ để kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng.

Thứ tư, hệ thống dự trữ phải gắn với chiến lược chuyển dịch năng lượng, không chỉ dừng ở xăng dầu mà mở rộng sang LNG, than và các dạng năng lượng mới trong tương lai.

Để hiện thực hóa mục tiêu này, các chuyên gia đề xuất lộ trình ba giai đoạn. Trong ngắn hạn, xây dựng chiến lược quốc gia và nâng mức dự trữ tối thiểu. Trong trung hạn, hình thành các trung tâm dự trữ lớn với cơ chế xoay vòng. Và trong dài hạn, đạt chuẩn quốc tế và hướng tới vai trò trung tâm trung chuyển năng lượng của khu vực.

Song hành với đầu tư hạ tầng, cải cách cơ chế thị trường là yếu tố không thể thiếu. Thực tế cho thấy, nhiều bất cập như găm hàng hay gian lận thương mại không chỉ xuất phát từ yếu tố quản lý, mà còn từ các “điểm nghẽn cấu trúc” trong chuỗi cung ứng.

Khi cơ chế giá và chiết khấu không theo kịp thị trường, doanh nghiệp ở cuối chuỗi dễ mất động lực kinh doanh, từ đó phát sinh hành vi tiêu cực. Vì vậy, việc điều chỉnh cơ chế giá theo hướng linh hoạt, đảm bảo lợi nhuận hợp lý là giải pháp căn cơ để giảm gian lận.

Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh số hóa toàn bộ chuỗi cung ứng, xây dựng hệ thống theo dõi nhập – xuất – tồn kho theo thời gian thực. Khi mỗi lít xăng đều có “dấu vết số”, việc giám sát sẽ chuyển từ bị động sang chủ động, giúp phát hiện và xử lý vi phạm kịp thời.

Trong bối cảnh thế giới nhiều biến động, năng lượng không còn là câu chuyện riêng của ngành dầu khí, mà trở thành trụ cột của ổn định kinh tế vĩ mô. Việc Chính phủ quyết liệt thúc đẩy xây dựng hệ thống dự trữ chiến lược cho thấy một bước chuyển rõ rệt trong tư duy điều hành từ ứng phó ngắn hạn sang chủ động dài hạn. Nếu được triển khai đồng bộ, đây sẽ là nền tảng quan trọng để Việt Nam không chỉ chống chịu tốt hơn trước các cú sốc bên ngoài, mà còn nâng cao năng lực điều tiết thị trường, bảo vệ tăng trưởng và từng bước khẳng định vị thế trong chuỗi năng lượng khu vực.

Việt Nam cần bước đột phá về hạ tầng dự trữ chiến lược để chuyển từ vị thế "mua khi có, bán khi cần" sang “chủ động điều tiết thị trường”; hướng tới trở thành trung tâm trung chuyển, lưu trữ và phân phối năng lượng của khu vực.

Nguyễn Hạnh
Thích

Các tin khác

Tin nổi bật