Việt Nam ghi nhận hơn 520.000 ca tử vong do bệnh không lây nhiễm mỗi năm
Ngày 30/7, tại Hà Nội, Viện Nhà nước và Pháp luật tổ chức tọa đàm "Dinh dưỡng không lành mạnh và lạm dụng đồ uống có cồn - Gánh nặng bệnh không lây nhiễm và giải pháp". Sự kiện đã thu hút sự tham gia của nhiều chuyên gia, nhà khoa học và đại diện cơ quan quản lý để cùng thảo luận về một vấn đề y tế cộng đồng đang ngày càng trở nên cấp bách.
Mỗi năm, Việt Nam ghi nhận hơn 520.000 ca tử vong do bệnh không lây nhiễm, chiếm 77% tổng số ca tử vong trên toàn quốc. Đáng chú ý, 44% trong số đó là những ca tử vong sớm ở những người dưới 70 tuổi. Thực trạng này đặt ra một thách thức lớn đối với hệ thống y tế và sự phát triển bền vững của đất nước. Trong bối cảnh đó, một câu hỏi quan trọng được đặt ra: liệu các ưu tiên trong chính sách và truyền thông đã phản ánh đúng mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố nguy cơ hay chưa?
Một trong những thông điệp quan trọng của sự kiện là các nỗ lực về chính sách và truyền thông tại Việt Nam dường như đang tập trung nhiều vào vấn đề lạm dụng đồ uống có cồn, trong khi có thể chưa đặt đúng trọng tâm vào yếu tố nguy cơ có ảnh hưởng lớn nhất là chế độ dinh dưỡng không lành mạnh. Tọa đàm khuyến nghị cần có sự điều chỉnh về góc nhìn và tái định vị các ưu tiên trong chiến lược quốc gia, nhằm phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả nhất.
Báo động đỏ từ thực địa – Hai gánh nặng hữu hình
Theo TS. Nguyễn Minh Hoàng, Trường Đại học Y tế công cộng, các bệnh không lây nhiễm (NCDs) như tim mạch, ung thư, đái tháo đường và bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) có đặc điểm khởi đầu âm thầm, tiến triển kéo dài, không thể chữa khỏi hoàn toàn và phải điều trị suốt đời. Các bệnh này là nguyên nhân của 75% các ca tử vong trên toàn cầu, với 7 trong số 10 nguyên nhân gây tử vong hàng đầu năm 2021 là NCDs. Mặc dù tỷ suất tử vong và tỷ lệ DALY (Số năm sống điều chỉnh theo mức tàn tật) đã giảm khi chuẩn hóa theo tuổi từ năm 1990, nhưng số lượng ca mắc và tử vong tuyệt đối vẫn ở mức cao do dân số tăng và già hóa. Việt Nam nằm trong nhóm có gánh nặng bệnh tật do NCDs ở mức trung bình và nguy cơ tử vong sớm trung bình cao (20-25%), cần tăng cường các can thiệp y tế dự phòng và phát hiện sớm.
PGS.TS Nguyễn Thị Việt Hương, nguyên Phó Viện trưởng Viện Nhà nước và Pháp luật phát biểu đề dẫn. |
Trên thực tế, hai yếu tố chính thường được nhắc đề gây nguy cơ dẫn đến các bệnh không lây nhiễm tại Việt chính là Dinh dưỡng không lành mạnh và lạm dụng đồ uống có cồn. Thực trạng đáng báo động về dinh dưỡng đã được TS.BS. Hoàng Thị Đức Ngàn, Viện Dinh dưỡng, Bộ Y tế phác họa rõ nét. Theo bà, người Việt Nam đang ăn trung bình 9.4g muối mỗi ngày, cao gần gấp đôi so với khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Trong khi đó, lượng rau xanh tiêu thụ chỉ đạt khoảng 65% mức khuyến nghị, và đặc biệt, mức tiêu thụ đồ uống có đường đã tăng vọt lên gần 70 lít/người/năm vào năm 2023.
TS. Ngàn cảnh báo: “Những thói quen ăn uống này là một yếu tố nguy cơ tiềm ẩn. Chúng không gây ra hậu quả ngay lập tức mà tích tụ từng ngày, dẫn đến thừa cân, béo phì, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, và cuối cùng là các bệnh tim mạch, đái tháo đường, ung thư. Gánh nặng bệnh tật do dinh dưỡng bất hợp lý là vô cùng lớn nhưng lại chưa được cộng đồng nhìn nhận một cách đúng mức.”
Tuy nhiên, TS. Ngàn cũng nhấn mạnh rằng chính vì phổ tác động của dinh dưỡng rất rộng, bao trùm toàn xã hội vì ai cũng phải ăn uống hàng ngày, nên tiềm năng can thiệp cũng vô cùng lớn. Bà đưa ra một ví dụ cụ thể về tác động ở cấp độ cá nhân và hộ gia đình: theo khuyến nghị của Viện Dinh dưỡng, chỉ riêng việc giảm muối và thay thế muối ăn NaCl bằng các sản phẩm có hàm lượng Kali cao trong bữa ăn hàng ngày, “một năm có thể góp phần giảm 100.000 ca tăng huyết áp, cứu sống 80.000 người liên quan đến bệnh huyết áp.”
Từ đó, bà khẳng định, trong số 04 yếu tố nguy cơ thói quen của bệnh không lây nhiễ, “can thiệp về dinh dưỡng, mặc dù có một số khó khăn nhất định, nhưng là một trong những giải pháp can thiệp hiệu quả nhất trong quản lý bệnh không lây nhiễm”.
Để đạt được hiệu quả can thiệp trên diện rộng, TS. Ngàn cho rằng cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan liên ngành, từ nông nghiệp, công thương đến y tế. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất không chỉ nằm ở việc giáo dục hành vi cho người dân, mà còn đòi hỏi sự tham gia bắt buộc của ngành công nghiệp chế biến thực phẩm. Ví dụ, khi Viện Dinh dưỡng khuyến cáo giảm muối, đường, chất béo chuyển hóa (trans fat) trong các thực phẩm chế biến sẵn, điều này cần sự hợp tác và tuân thủ của các doanh nghiệp để cải tổ công thức sản phẩm, mang lại lợi ích sức khỏe thực chất cho người tiêu dùng.
Nối tiếp bức tranh về các yếu tố nguy cơ, TS.BS. Nguyễn Thị Hồng Diễm, Cục Phòng bệnh, Bộ Y tế đã cung cấp những con số nhức nhối về việc lạm dụng rượu bia. Mức tiêu thụ cồn nguyên chất bình quân của người Việt Nam từ 15 tuổi trở lên là 9,34 lít/năm, cao hơn nhiều so với mức trung bình toàn cầu (5,5 lít). Đáng lo ngại, 44,2% nam giới đang uống rượu bia ở mức nguy hại và 53,1% học sinh từng uống rượu bia đã có lần đầu tiên uống trước 14 tuổi.
Bà Diễm nhấn mạnh: “Rượu bia là nguyên nhân trực tiếp của hơn 30 loại bệnh tật và là yếu tố nguy cơ của khoảng 200 bệnh lý khác nhau, gây ra hơn 40.000 ca tử vong mỗi năm tại Việt Nam. Nó còn là nguồn cơn của 30% các vụ gây rối trật tự xã hội và 33,7% các vụ bạo lực gia đình.”
TS.BS. Nguyễn Thị Hồng Diễm, Cục Phòng bệnh, Bộ Y tế trình bày tham luận tại buổi toạ đàm. |
Từ “phán xét đạo đức” đến “thay đổi hành vi”
Tại tọa đàm, các chuyên gia chỉ ra rằng một phần nguyên nhân đến từ các thách thức trong truyền thông và chính sách, đặc biệt là hiện tượng “đánh tráo luận đề”. Khi kết quả nghiên cứu khoa học về “lạm dụng đồ uống có cồn” (harmful alcohol use) bị diễn giải thành “sử dụng đồ uống có cồn” (alcohol use) và gán ghép với mệnh đề cực đoan “cồn không có ngưỡng an toàn”, nó đã tạo ra một cuộc tranh luận xã hội mang nặng tính phán xét đạo đức thay vì cung cấp thông tin để người dân tự điều chỉnh hành vi.
Đồng tình với quan điểm này, Nhà báo Trần Anh Tú, Phó Tổng biên tập Tạp chí Thông tin và Truyền thông chia sẻ: “Thay vì “đóng khung” vấn đề theo hướng đạo đức, lên án người uống rượu bia, chúng ta nên chuyển sang “khung hành vi”. Truyền thông phải cung cấp thông tin khoa học, rõ ràng về tác hại cụ thể, về những ngưỡng nguy hiểm, và đưa ra các giải pháp khả thi để người dân có thể tự lựa chọn và điều chỉnh. Một thông điệp mang tính phán xét sẽ tạo ra sự phản kháng, trong khi một thông điệp mang tính thông tin và hỗ trợ sẽ thúc đẩy sự thay đổi tích cực”.
Nhà báo Trần Anh Tú, Phó Tổng biên tập Tạp chí Thông tin và Truyền thông phát biểu tại buổi toạ đàm. |
Cách tiếp cận này cũng cần được áp dụng cho vấn đề dinh dưỡng. Thay vì chỉ hô hào chung chung, cần có những chiến dịch truyền thông cụ thể, dựa trên bằng chứng về tác hại của đường, muối và chất béo không lành mạnh để người dân thực sự hiểu và thay đổi.
Nhà báo Trần Anh Tú cũng chỉ ra một mâu thuẫn lớn trong công tác kiểm soát: rượu, bia đã gắn bó lâu đời với lịch sử và văn hóa Việt Nam, với quan niệm "vô tửu bất thành lễ". Tuy nhiên, ông nhấn mạnh rằng việc kiểm soát đồ uống có cồn không chỉ là vấn đề sức khỏe mà còn là vấn đề phát triển kinh tế - xã hội và an sinh cộng đồng. Do đó, truyền thông đóng vai trò thiết yếu trong việc nâng cao nhận thức, thay đổi hành vi tiêu dùng rượu, bia một cách có hại.
Phát biểu tại buổi toạ đàm, PGS.TS. Trần Đắc Phu, Nguyên Cục trưởng Cục Y tế dự phòng, Bộ Y tế đã khái quát về Chiến lược quốc gia phòng, chống bệnh không lây nhiễm và dự thảo Luật Phòng bệnh. Ông khẳng định: “Phòng bệnh hơn chữa bệnh. Trọng tâm của chiến lược quốc gia và Luật Phòng bệnh trong tương lai chính là kiểm soát các yếu tố nguy cơ từ sớm, từ gốc. Chúng ta cần một hệ thống có thể sàng lọc, phát hiện sớm và quản lý những người có nguy cơ cao ngay tại cộng đồng, trước khi họ trở thành bệnh nhân”.
PGS.TS. Trần Đắc Phu, Nguyên Cục trưởng Cục Y tế dự phòng, Bộ Y tế chia sẻ ý kiến. |
Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng để chiến lược này thực sự hiệu quả, nó cần được hiệu chỉnh lại các ưu tiên dựa trên bằng chứng khoa học mới nhất. Các ý kiến tại tọa đàm cũng chỉ ra những khoảng trống trong hệ thống pháp luật hiện hành. Luật An toàn thực phẩm 2010 của Việt Nam chưa có công cụ để kiểm soát thực phẩm có hàm lượng đường, muối, chất béo cao (HFSS). Luật Phòng, chống tác hại của rượu, bia 2019 dù có nhiều điểm tiến bộ nhưng việc thực thi mới chỉ tập trung hạn chế tác động tới bên thứ ba, chưa phải là chủ thể sử dụng rượu, bia.
Dựa trên các bằng chứng khoa học và kinh nghiệm quốc tế, các chuyên gia đưa ra một lộ trình hành động được khuyến nghị dựa trên năm giái pháp. Một là, nâng cao vai trò của chính sách dinh dưỡng: Khẩn trương nghiên cứu, xây dựng và ban hành chính sách ghi nhãn cảnh báo sức khỏe mặt trước sản phẩm (FOPL) bắt buộc. Hai là, hoàn thiện chính sách với rượu bia: Nghiên cứu chuyển đổi cách tính thuế sang thuế tuyệt đối theo nồng độ cồn và có thể thí điểm chính sách giá sàn (MUP) để giải quyết vấn đề rượu bia giá rẻ. Ba là, bảo vệ thế hệ tương lai: Áp dụng lệnh cấm toàn diện việc quảng cáo thực phẩm không lành mạnh (HFSS) nhắm đến trẻ em, gắn liền với hệ thống nhãn FOPL. Bốn là, tăng cường truyền thông dựa trên bằng chứng: Nhà nước cần chủ động xây dựng các kênh truyền thông chính thống, mạnh mẽ để cung cấp thông tin khoa học, chống lại các tin đồn sai lệch về dinh dưỡng và sức khỏe. Năm là, xây dựng môi trường sống lành mạnh: Tăng cường các chính sách khuyến khích vận động thể lực, như tích hợp vào quy hoạch đô thị, phát triển giao thông công cộng và không gian đi bộ an toàn.
Công cuộc phòng chống bệnh không lây nhiễm là một nỗ lực lâu dài và đòi hỏi một chiến lược thông minh. Việc hành động dựa trên bằng chứng để phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả nhất, bắt đầu từ việc nhìn nhận đúng vai trò và giải quyết yếu tố nguy cơ từ dinh dưỡng không lành mạnh trong bữa ăn hàng ngày, là một định hướng quan trọng cho tương lai sức khỏe của người dân Việt Nam.